Dịch

deindoctrination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình ngược lại nhằm xóa bỏ sự truyền bá hoặc tẩy nãodanh từkhông đếm được (uncountable)A reverse process that undoes indoctrination or brainwashing.

Nguồn gốc (etymology)

AI