Dịch

deindividualization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình phi cá nhân hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of deindividualizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deindividualizationDạng gốc (base form)
  2. deindividualizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI