Nghĩa chính
- Khử nướcdanh từdehydratase
- dehydrogenasechưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dehydraseDạng gốc (base form)
- dehydrasesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
hydr--ase
- dịch sát từ tiếng ĐứcDehydrase
Ví dụ
- , … d-isomer, - l-isomers, .
- , Schardinger’s , , 1 .