Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dehortatory
tính từ
(adjective)
UK
/
d
iː
ˈ
h
ɔː
t
ə
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Được thiết kế để ngăn cản (can ngăn); thuyết phục
tính từ
designed to dehort (dissuade); dissuasive
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
dehortatorius
AI
1
Được thiết kế để ngăn cản (can ngăn)
1
Được thiết kế để ngăn cản (can ngăn)
1
Được thiết kế để ngăn cản (can ngăn)