Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dehorner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dụng cụ cắt sừng trên đầu động vật
danh từ
A device for cutting the horns off an animal's head.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dehorner
Dạng gốc
(base form)
dehorner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dehorn
+
-er
AI
1
Dụng cụ cắt sừng trên đầu động vật
1
Dụng cụ cắt sừng trên đầu động vật
1
Dụng cụ cắt sừng trên đầu động vật