dehance
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm xấu đi; thực hiện điều ngược lại với việc tăng cườngđộng từngoại động từ (transitive)To worsen, to disimprove; to perform the opposite of enhancement upon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- #5 , , “” , . , — “” 1990 — […]
- , . , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa