Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defunctness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem defunct
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being defunct.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
defunctness
defunct
Không còn hoạt động, ngưng hoạt động
tính từ, động từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
defunct
+
-ness
AI
1
Xem defunct
1
Xem defunct
1
Xem defunct