Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defragger
danh từ
(noun)
UK
/
d
iː
ˈ
f
ɹ
æ
ɡ
ə
(ɹ)/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trình chống phân mảnh
danh từ
A defragmenter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
defragger
Dạng gốc
(base form)
defragger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
defrag
+
-er
AI
1
Trình chống phân mảnh
1
Trình chống phân mảnh
1
Trình chống phân mảnh