Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deformedness
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
f
ɔː
m
d
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tình trạng bị biến dạng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being deformed.
Nguồn gốc
(etymology)
deformed
+
-ness
AI
1
Tình trạng bị biến dạng
1
Tình trạng bị biến dạng
1
Tình trạng bị biến dạng