Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defogger
danh từ
(noun)
UK
/
d
iː
ˈ
f
ɒ
ɡ
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Một cái gì đó hoặc ai đó làm mờ sương
danh từ
Something or someone that defogs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
defogger
Dạng gốc
(base form)
defogger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
defog
+
-er
AI
1
Một cái gì đó hoặc ai đó làm mờ sương
1
Một cái gì đó hoặc ai đó làm mờ sương
1
Một cái gì đó hoặc ai đó làm mờ sương