Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defluoridated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Từ đó florua đã được loại bỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
From which the fluoride has been removed
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
defluoridation
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
fluoridated
AI
1
Từ đó florua đã được loại bỏ
1
Từ đó florua đã được loại bỏ
1
Từ đó florua đã được loại bỏ