Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
definite verb
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɛ
f
ɪ
n
ɪ
t
ˈ
v
ɜː
b
/
US
/ˈ
d
ɛ
f
ɪ
n
ɪ
t
ˈ
v
ɝ
b
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với concrete verb
danh từ
Synonym of concrete verb
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
definite verb
Dạng gốc
(base form)
definite verb
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
concrete verb
AI
1
Đồng nghĩa với concrete verb
1
Đồng nghĩa với concrete verb
1
Đồng nghĩa với concrete verb