Dịch

definite maybe

danh từ (noun)
UK/ˈdɛfɪnɪt ˈmeɪ.bi/US/ˈdɛfɪnɪt ˈmeɪbi/

Nghĩa chính

  1. Dấu hiệu cho thấy sự không chắc chắn của một sự kiện hoặc vấn đề là cố định và không thể thay đổidanh từAn indication that the uncertainty of an event or matter is fixed and immutable.
  2. Dấu hiệu cho thấy tình trạng của một sự kiện hoặc vấn đề được biết là không chắc chắndanh từAn indication that the status of an event or matter is known to be uncertain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. definite maybeDạng gốc (base form)
  2. definite maybesSố nhiều (plural)

AI