Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
definement
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
f
aɪ
n
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Hành động xác định
danh từ
The act of defining.
2
Định nghĩa hoặc mô tả
danh từ
A definition or description.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
definement
Dạng gốc
(base form)
definement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
define
+
-ment
AI
1
Hành động xác định
2
Định nghĩa hoặc mô tả
1
Hành động xác định
2
Định nghĩa hoặc mô tả
1
Hành động xác định
2
Định nghĩa hoặc mô tả