Nghĩa chính
- Điều kiện được xác địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being defined
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ill-definednessdanh từ | danh từ | Tính không được xác định rõ ràng |
| well-definednessdanh từ | danh từ | Chất lượng được xác định rõ ràng |