Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
define an operation
US
/
d
ɪ
ˈ
f
aɪ
n
ə
n
ˌ
ɑ
.
p
ə
ˈɹ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Định nghĩa một phép toán
Ví dụ
The
course
defines
an
operation
by
its
inputs
and
output
.
Khóa học định nghĩa một phép toán thông qua các đầu vào và đầu ra của nó.
Xuất hiện ở từ khác
operation
kết hợp
định nghĩa một phép toán
AI
1
Định nghĩa một phép toán
1
Định nghĩa một phép toán
1
Định nghĩa một phép toán