defendability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện có thể bảo vệ đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being defendable
- Mức độ mà một cái gì đó có thể được bảo vệdanh từđếm được (countable)The extent to which something is defendable