Nghĩa chính
- Sự không được bảo vệ, sự không được phòng thủ; sự không có khả năng tự vệdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being defenceless.
Họ từ (word family)
cùng gốc defencelessnessNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha