Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defeasibility
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˌ
f
iː
z
ɪ
ˈ
b
ɪ
l
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Xem defeasible
danh từ
State or instance of being defeasible.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
defeasibility
Dạng gốc
(base form)
defeasibilit
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xem defeasible
1
Xem defeasible
1
Xem defeasible