Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defeasement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phản kháng
danh từ
Defeasance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
defeasement
Dạng gốc
(base form)
defeasement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
defease
+
-ment
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
反抗
fǎn kàng
Phản kháng, kháng cự
Tiếng Tây Ban Nha
contrariedad
Sự phản đối, sự phản kháng
pateadura
Sự phản kháng, cuộc phản đối
protesta
Phản kháng
AI
1
Sự phản kháng
1
Sự phản kháng
1
Sự phản kháng