Dịch

defaultly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Trong trường hợp không có giải pháp thay thế; như một tiêu chuẩn; theo mặc địnhtrạng từkhông so sánh (not comparable)In the absence of an alternative; as a standard; by default.

Nguồn gốc (etymology)

AI