Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
default setting
US
/ˈ
d
iː
ˌ
f
ɔ
l
t
ˈ
s
ɛ
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cài đặt mặc định
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
default settings
Cài đặt mặc định
Xuất hiện ở từ khác
factory
đồng nghĩa
cài đặt mặc định của hệ thống.
setting
kết hợp
cài đặt mặc định
AI
1
Cài đặt mặc định
1
Cài đặt mặc định
1
Cài đặt mặc định