Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defatigable
tính từ
(adjective)
UK
[
d
ɪ
ˈ
f
æ
t
ɪ
ɡ
ə
b
ə
ɫ]
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Dễ dàng mệt mỏi hoặc kiệt sức; có khả năng mệt mỏi
tính từ
Easily tired or wearied; capable of being fatigued.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
defatigable
un
defatigable
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
defatigatus
AI
1
Dễ dàng mệt mỏi hoặc kiệt sức
1
Dễ dàng mệt mỏi hoặc kiệt sức
1
Dễ dàng mệt mỏi hoặc kiệt sức