Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defacer
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
f
eɪ
s
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Xem deface
danh từ
One who defaces; a vandal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
defacer
Dạng gốc
(base form)
defacer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
deface
+
-er
AI
1
Xem deface
1
Xem deface
1
Xem deface