Dịch

deer stalking

danh từ (noun)
US/ˈdɪɹ ˈstɔkɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Việc săn hươu bằng cách rình rập hoặc ăn trộm chúng mà không hề hay biếtdanh từThe hunting of deer by stalking, or stealing upon them unawares.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deer stalkingDạng gốc (base form)
  2. deer stalkingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI