Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deer moon
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɪə
ˈ
m
uː
n
/
US
/ˈ
d
ɪ
ɹ ˈ
m
u
n
/
Nghĩa chính
1
Trăng tròn vào tháng bảy
danh từ
A full moon in July.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deer moon
Dạng gốc
(base form)
deer moon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trăng tròn vào tháng bảy
1
Trăng tròn vào tháng bảy
1
Trăng tròn vào tháng bảy