Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deepithelialized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Từ đó các tế bào biểu mô đã được loại bỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
From which epithelial cells have been removed
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
epithelialized
AI
1
Từ đó các tế bào biểu mô đã được loại bỏ
1
Từ đó các tế bào biểu mô đã được loại bỏ
1
Từ đó các tế bào biểu mô đã được loại bỏ