Dịch

deep inelastic collision

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản ứng hạt nhân năng lượng cao trong đó hai hạt nhân chồng lên nhau và trao đổi năng lượng và nucleondanh từA high-energy nuclear reaction in which two nuclei overlap and exchange energy and nucleons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deep inelastic collisionDạng gốc (base form)
  2. deep inelastic collisionsSố nhiều (plural)

AI