Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deep abscess
danh từ
(noun)
US
/
d
i
p
ˈ
æ
b
ˌ
s
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Áp xe bắt nguồn từ dưới màng cân sâu
danh từ
An abscess originating below the deep fascia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deep abscess
Dạng gốc
(base form)
deep abscess
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Áp xe bắt nguồn từ dưới màng cân sâu
1
Áp xe bắt nguồn từ dưới màng cân sâu
1
Áp xe bắt nguồn từ dưới màng cân sâu