Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
deener
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
iː
n
ə
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Shilling
danh từ
A shilling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deener
Dạng gốc
(base form)
deener
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
‘
You're
very
fortunate
.’
‘
I
worked
for
it
,
every
zac
and
deener
.’
AI
1
Shilling
1
Shilling
1
Shilling