Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deen
C2
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Đạo, tín ngưỡng, đạo Hồi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
religion; religiosity; the way of life of a pious Muslim
Họ từ
(word family)
cùng gốc
deen
deen
er
Shilling
danh từ
deen
dothelialized
Từ đó mô nội mô đã bị loại bỏ
tính từ
deen
dothelialization
Sự phá hủy mô nội mô
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
دِين
dīn
AI
1
Đạo
1
Đạo
1
Đạo