Nghĩa chính
- Được công nhậntính từkhông so sánh (not comparable)An accreditation awarded to higher educational institutions in India.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của deemđộng từsimple past and past participle of deem
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deemed acceptable | Được coi là chấp nhận được | |
| deemed appropriate | Được coi là thích hợp | |
| deemed effective | Được coi là hiệu quả | |
| deemed illegal | Được coi là bất hợp pháp | |
| deemed necessary | Coi là cần thiết | |
| deemed sufficient | Coi là đủ |
Ví dụ
- .Anh cho rằng nên chấp nhận đề nghị.
- .Bác sĩ cho rằng Damiano là người tâm thần phân liệt.
- .Nghiên cứu được cho là không khoa học.