Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deducibility
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˌ
d
j
uː
s
ɪ
ˈ
b
ɪ
l
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Suy diễn được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being deducible
Họ từ
(word family)
cùng gốc
deducibility
non
deducibility
Điều kiện không thể suy diễn
danh từ
AI
1
Suy diễn được
1
Suy diễn được
1
Suy diễn được