Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
decurrence
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
k
ʌ
ɹ
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Sự men xuống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of running down; a lapse.
Ví dụ
[…]
never
to
far
off
in
the
decurrence
of
time
from
the
fountain
AI
1
Sự men xuống
1
Sự men xuống
1
Sự men xuống