Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decoyer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem decoy
danh từ
One who decoys another.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decoyer
Dạng gốc
(base form)
decoyer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
decoy
+
-er
AI
1
Xem decoy
1
Xem decoy
1
Xem decoy