Dịch

deconstructionism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin vào hoặc ứng dụng giải cấu trúc (lý thuyết phê bình văn bản)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The belief in, or application of, deconstruction (theory of textual criticism).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deconstructionismDạng gốc (base form)
  2. deconstructionismsSố nhiều (plural)

AI