Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decompilable
tính từ
(adjective)
UK
/
d
iː
k
ə
m
ˈ
p
aɪ
l
ə
b
ə
ɫ/
Nghĩa chính
1
Có thể được dịch ngược
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be decompiled.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
compilable
uncompilable
Nguồn gốc
(etymology)
decompile
+
-able
AI
1
Có thể được dịch ngược
1
Có thể được dịch ngược
1
Có thể được dịch ngược