Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decolouration
danh từ
(noun)
UK
/
d
iː
ˌ
k
ʌ
l
ə
ˈɹ
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sự làm phai màu, sự làm bay màu
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The reversal of colouration; bleaching
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decolouration
Dạng gốc
(base form)
decolouration
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
decolouration
photo
decolouration
Sự mất màu quang hóa
danh từ
AI
1
Sự làm phai màu
1
Sự làm phai màu
1
Sự làm phai màu