Dịch

decolouration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm phai màu, sự làm bay màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The reversal of colouration; bleaching

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decolourationDạng gốc (base form)
  2. decolourationsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc decolouration

AI