decollectivization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đảo ngược của quá trình tập thể hóa trước đâydanh từThe reversal of a previous collectivization
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decollectivizationDạng gốc (base form)
- decollectivizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha