Dịch

declare off

cụm từ (phrase)
UK/dɪˈklɛə ˈɒf/US/dɪˈklɛɚ ˈɔf/

Nghĩa chính

  1. Tuyên bố bãi bỏ; thôi; bỏ, cắt đứt, ngừng (cuộc đàm phán)cụm từ

AI