Dịch

decisor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giáo sĩ Do Thái quyết định các vấn đề trong luật tôn giáo của người Do Tháidanh từA rabbi who decides matters in Jewish religious law.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decisorDạng gốc (base form)
  2. decisorsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người giải quyết hoặc giải quyết các vấn đề hoặc tranh cãi
  1. Người giải quyết hoặc giải quyết các vấn đề hoặc tranh cãi; người quyết định, thẩm phán hoặc trọng tàiA person who resolves or settles matters or controversies; a decider, judge, or arbiter.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhdēcīsor

AI