Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decipheress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ nhà giải mã
danh từ
A female decipherer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decipheress
Dạng gốc
(base form)
decipheress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
decipher
+
-ess
AI
1
Nữ nhà giải mã
1
Nữ nhà giải mã
1
Nữ nhà giải mã