Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decipherably
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách có thể giải mã được
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a decipherable manner.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
decipherably
decipherabl
e
Có thể đọc ra được, có thể giải đoán ra được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
decipherable
+
-ly
AI
1
Một cách có thể giải mã được
1
Một cách có thể giải mã được
1
Một cách có thể giải mã được