Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decimetric
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
d
ɛ
s
ɪ
ˈ
m
ɛ
t
ɹ
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Có độ dài sóng từ 1 đến 10 đêximet
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having dimensions (especially wavelength) measured in decimetres
AI
1
Có độ dài sóng từ 1 đến 10 đêximet
1
Có độ dài sóng từ 1 đến 10 đêximet
1
Có độ dài sóng từ 1 đến 10 đêximet