Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deceaser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người qua đời; một người chết
danh từ
One who deceases; a person who dies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deceaser
Dạng gốc
(base form)
deceaser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
decease
+
-er
AI
1
Người qua đời
1
Người qua đời
1
Người qua đời