Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decamired
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn vị đo nhiệt độ màu, bằng 10 mired
danh từ
A unit of measurement for color temperature, equal to ten mireds.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decamired
Dạng gốc
(base form)
decamired
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
deca-
+
mired
AI
1
Đơn vị đo nhiệt độ màu
1
Đơn vị đo nhiệt độ màu
1
Đơn vị đo nhiệt độ màu