Nghĩa chính
- Quá trình chuyển các họa tiết trang trí lên bề mặt bằng decaldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of transferring decorative designs onto surfaces using decals.
- Đề candanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A decal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decalcomaniaDạng gốc (base form)
- decalcomaniasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc decalcomaniaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdécalcomanie
Ví dụ
- 1406 .