Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decahedral
tính từ
(adjective)
UK
[ˌ
d
ɛ
k
ə
ˈ
h
iː
d
ɹ
ə
ɫ]
Nghĩa chính
1
(thuộc) khối hình mười mặt; có mười mặt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
having ten plane surfaces
Họ từ
(word family)
cùng gốc
decahedral
di
decahedral
Có năm mặt phẳng trên mỗi chi
tính từ
Từ liên quan
(related word)
decahedron
Nguồn gốc
(etymology)
deca
+
hedral
AI
1
(thuộc) khối hình mười mặt
1
(thuộc) khối hình mười mặt
1
(thuộc) khối hình mười mặt