Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decade counter
danh từ
(noun)
UK
/
d
ə
ˈ
k
eɪ
d
ˈ
k
aʊ
n
.
t
ə
/
US
/
d
ə
ˈ
k
eɪ
d
ˈ
k
aʊ
n
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy đếm thập phân
danh từ
A counter that counts in decimal digits, rather than in binary.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decade counter
Dạng gốc
(base form)
decade counter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy đếm thập phân
1
Máy đếm thập phân
1
Máy đếm thập phân