Nghĩa chính
- Kẻ đang làm nô lệ cho việc chuộc lại món nợ chưa trảdanh từOne who is in enslaved for the redemption of an unpaid debt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- debt slaveDạng gốc (base form)
- debt slavesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| debt slaverydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với debt bondage |